Có nhiều định nghĩa và cách tiếp cận trong đánh giá khác nhau về khan hiếm nước. UN-Water định nghĩa ngắn gọn khan hiếm nước là điểm mà tại đó tác động tổng hợp của tất cả người dùng ảnh hưởng đến việc cung cấp hoặc chất lượng nước theo các thỏa thuận thể chế hiện hành trong chừng mực mà nhu cầu của tất cả các lĩnh vực, bao gồm cả môi trường, không thể được đáp ứng đầy đủ, một khái niệm tương đối có thể xảy ra ở bất kỳ mức cung hoặc cầu nào [4]. FAO có chung cách tiếp cận khi thừa nhận rằng khan hiếm nước có thể xảy ra ở bất kỳ mức độ cung và cầu nào, rằng nó có nhiều nguyên nhân khác nhau và nó có khả năng được khắc phục hoặc giảm bớt cho một số mức độ [5]. Theo đó, khan hiếm nước được định nghĩa là sự mất cân bằng giữa cung và cầu nước ngọt trong một khu vực cụ thể (quốc gia, khu vực, lưu vực, lưu vực sông, … ) do tỷ lệ cầu cao hơn so với nguồn cung sẵn có, theo các quy định thể chế hiện hành (bao gồm cả giá cả) và điều kiện cơ sở hạ tầng. Khan hiếm được báo hiệu bởi nhu cầu không được thỏa mãn, căng thẳng giữa những người sử dụng, cạnh tranh về nước, khai thác nước ngầm quá mức và không đảm bảo được dòng chảy môi trường.

Một thuật ngữ thường được sử dụng cùng với khan hiếm nước là “thiếu nước”. Thiếu nước được FAO [5] định nghĩa là thiếu nguồn cung cấp nước có chất lượng chấp nhận được; mức cung cấp nước thấp, tại một địa điểm nhất định và thời gian nhất định, so với mức cung cấp thiết kế. Sự thiếu hụt có thể phát sinh từ các yếu tố khí hậu, hoặc các nguyên nhân khác như không đủ nguồn nước, thiếu cơ sở hạ tầng hoặc bảo trì kém; hoặc hàng loạt các yếu tố thủy văn, địa chất thủy văn khác. Trong các nghiên cứu trên thế giới đến nay thường không có sự phân biệt rõ ràng giữa thuật ngữ “khan hiếm nước” và “thiếu nước” do có sự đan xen về nội hàm. Thiếu nước trong phạm vi của đề tài này được hiểu thiếu nước tuyệt đối (vật lý) nghĩa là không đủ lượng nước đảm bảo nhu cầu của con người. Khan hiếm nước không chỉ bắt nguồn từ tình trạng thiếu nước vật lý mà từ tác động tổng hợp từ các khía cạnh vật lý và kinh tế - xã hội khác nhau. Ba khía cạnh chính của tình trạng khan hiếm nước thường được tính đến bao gồm [5]:

- Khan hiếm về nguồn nước có chất lượng chấp nhận được đối với nhu cầu tổng hợp, trong trường hợp thiếu nước vật lý;

- Khan hiếm do thiếu cơ sở hạ tầng đầy đủ, bất kể mức độ tài nguyên nước, do các hạn chế về tài chính, kỹ thuật hoặc các hạn chế khác;

- Khan hiếm khả năng tiếp cận các dịch vụ nước do thiếu các thể chế (bao gồm cả các quyền hợp pháp) để đảm bảo cung cấp nước đáng tin cậy, an toàn và công bằng cho người sử dụng.

Hiểu được các khía cạnh và tác nhân dẫn đến khan hiếm nước sẽ hỗ trợ quá trình ra quyết định quản lý nước một cách chủ động và hiệu quả hơn để đối phó với những lo ngại ngày càng tăng về khan hiếm nước ngọt toàn cầu.

Khía cạnh nguy hiểm nhất của khan hiếm nước là tác hại của nó đối với tăng trưởng kinh tế trong tương lai [6]. Với tình trạng khan hiếm nước, mất việc làm do các ngành như nông nghiệp, chế biến thực phẩm và sản xuất sẽ không có đủ nước để sản xuất hàng hóa và sản phẩm cần thiết. Các quốc gia không có đủ nước sẽ không thể duy trì nền kinh tế của họ trong dài hạn do mức độ biến động cao hơn của giá hàng hóa, giảm sản xuất ở các khu vực khan hiếm nước, sửa đổi các chiến lược xuất nhập khẩu, và tư bản cho các quốc gia khác nhau thừa nước. Do đó việc đánh giá các tác động do khan hiếm nước có ý nghĩa quan trọng trong việc hoạch định chính sách, áp dụng các biện pháp giảm thiểu….

Tài liệu tham khảo

[1] S. N. Gosling and N. W. Arnell, “A global assessment of the impact of climate change on water scarcity,” Clim. Change, vol. 134, no. 3, pp. 371–385, 2016, doi: 10.1007/s10584-013-0853-x.

[2] T. Manungufala, “Water Scarcity: Classification, Measurement and Management,” 2021, pp. 1–14. doi: 10.1007/978-3-319-70061-8_7-1.

[3] M. Giordano, J. Barron, and O. Ünver, “Chapter 5 - Water Scarcity and Challenges for Smallholder Agriculture,” C. Campanhola and S. B. T.-S. F. and A. Pandey, Eds. Academic Press, 2019, pp. 75–94. doi: https://doi.org/10.1016/B978-0-12-812134-4.00005-4.

[4] UN-Water, The United Nations World Water Development Report 2: water, a shared responsibility, vol. 2. 2006.

[5] FAO, Coping with water scarcity: an action framework for agriculture and food security. 2012.

[6] A. S. Guarino, “The Economic Implications of Global Water Scarcity,” Res. Econ. Manag., vol. 2, no. 1, p. 51, 2017, doi: 10.22158/rem.v2n1p51.